Tài liệu thư viện đáp ứng theo chương trình đào tạo - Ngành Ngôn ngữ Anh

Tài liệu Thư viện đáp ứng theo chương trình đào tạo - Ngành Ngôn ngữ Anh, học kỳ I, năm học 2017-2018

Khóa Niên khóa Mã môn học Tên môn học
K23N HKI (2017 - 2018) DCT0010 Những nguyên lý CB của CN Mác-Lê 1
DNN0010 Listening 1
DNN0020 Speaking 1
DNN0030 Reading 1
DNN0040 Writing 1
DNN0062 Phonetics
DTH0012 Tin học đại cương
DTJ0010 Tiếng Nhật 1
DTP0030 Tiếng Pháp 1
DTQ0010 Tiếng Hoa 1
K22N HKI (2017 - 2018) DCT0030 Tư tưởng Hồ Chí Minh
DNN0012 Listening 3
DNN0022 Speaking 3
DNN0042 Writing 3
DNN0052 Grammar 3
DPL0010 Pháp luật đại cương
DTP0040 Tiếng Pháp 2
DTQ0020 Tiếng Hoa 2
DXH0080 Tiếng Việt thực hành
K21N HKI (2017 - 2018) NN010 Listening 5
NN029 Phonology
NN08C Reading 5
NN09A Speaking 5
NN11B Writing 5
NN211 Translation 1
NN36C Business English 1
NN42C The Act of Teaching
NNP2B Chinese 5
NNP2C French 5
K20N HKI (2017 - 2018) NN018 Interpretation 1
NN028 Translation 3
NN037 Business Translation
NN044 Business Correspondence
NN20D Phương Pháp Giảng Dạy 2
NN35D Lesson Planning
NN40B Business Targets
NNP5C Chinese 7
NNP5D French 7
XH38B Văn Hóa Xã Hội Mỹ
XH62A Quản Lý của Nhà Nước về Giáo Dục

 

Tài liệu Thư viện đáp ứng theo chương trình đào tạo - Ngành Ngôn ngữ Anh, năm học 2016-2017

Khóa Niên khóa Mã môn học Tên môn học
K22N HKI (2016 - 2017) DCT0010 Những nguyên lý CB của CN Mác-Lê 1
DNN0010 Listening 1
DNN0020 Speaking 1
DNN0030 Reading 1
DNN0040 Writing 1
DNN0050 Grammar 1
DNN0060 Phonetics 1
DTH0010 Tin học đại cương
HKII (2016 - 2017) DCT0011 Những nguyên lý CB của CN Mác-Lê 2
DNN0011 Listening 2
DNN0021 Speaking 2
DNN0031 Reading 2
DNN0041 Writing 2
DNN0051 Grammar 2
DNN0061 Phonetics 2
DTP0030 Tiếng Pháp 1
DTQ0010 Tiếng Hoa 1
K21N HKI (2016 - 2017) NN15A Speaking 3
NN304 Grammar 3
NN311 Reading 3
NN313 Writing 3
NN314 Listening 3
NNP7B Chinese 3
NNP7C French 3
PL101 Pháp Luật Đại Cương
XH059 Tư Tưởng Hồ Chí Minh
XH060 Dẫn luận ngôn ngữ
HKII (2016 - 2017) DL025 Phương pháp nghiên cứu khoa học
NN01A Writing 4
NN02A Speaking 4
NN03B Listening 4
NN04B Reading 4
NNP1D Chinese 4
NNP1E French 4
TR107 Đường lối CM của ĐCSVN
VH106 Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam
XH063 Ngôn Ngữ Học Đối Chiếu
K20N HKI (2016 - 2017) NN010 Listening 5
NN029 Phonology
NN041 Psychology in Teaching
NN08C Reading 5
NN09A Speaking 5
NN11B Writing 5
NN211 Translation 1
NN36C Business English 1
NNP2B Chinese 5
NNP2C French 5
HKII (2016 - 2017) NN039 Giáo dục học đại cương
NN040 Reading in General Business 1
NN043 English for The Office
NN045 Business Interpretation
NN07A Translation 2
NN20B Phương Pháp Giảng Dạy 1
NN20C Kinh Thương 2
NN20J Prac Tech. for LanguageTeachin
NN38A Language Testing&Evaluation
NN42B The Art of Teaching
NNP3A French 6
NNP3B Chinese 6
XH052 Văn Hóa Xã Hội Anh
K19N HKI (2016 - 2017) NN018 Interpretation 1
NN028 Translation 3
NN037 Business Translation
NN044 Business Correspondence
NN20D Phương Pháp Giảng Dạy 2
NN35D Lesson Planning
NN40B Business Targets
NNP5C Chinese 7
NNP5D French 7
XH38B Văn Hóa Xã Hội Mỹ
XH62A Quản Lý của Nhà Nước về Giáo Dục
HKII (2016 - 2017) NN024 Interpretation 2
NN025 Semantics
NN046 Thi tốt nghiệp
TT41A Thực tập nghiệp vụ Sư phạm
TT42A Thực tập nghiệp vụ Thương mại
XH50A Anglo-American Literature
XH61A Tốt Nghiệp LL Chính Trị-TT.HCM

 

 


Tin khác